Tín dụng tăng nhanh hơn huy động khiến hệ thống ngân hàng đối mặt áp lực thanh khoản lớn, trong khi nguồn vốn giá rẻ suy giảm buộc các nhà băng phải điều chỉnh chiến lược và duy trì lãi suất ở mức cao hơn. Bức tranh tài chính quý II/2026 của hệ thống ngân hàng cho thấy một thực tế đáng chú ý: dòng vốn giá rẻ đang dần thu hẹp, trong khi nhu cầu tín dụng của nền kinh tế vẫn tăng mạnh. Sự lệch pha giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn đang tạo ra áp lực thanh khoản ngày càng rõ rệt, buộc các tổ chức tín dụng phải thích ứng trong bối cảnh chi phí vốn leo thang.
Tại nhiều ngân hàng thương mại, tốc độ tăng trưởng tín dụng ghi nhận cao gấp đôi so với tốc độ huy động. Điển hình, trong nửa đầu năm 2026, một ngân hàng lớn đã cho vay hơn 200.000 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 24,8%, trong khi huy động chỉ đạt khoảng 100.000 tỷ đồng, tăng 15,8%. Điều đáng chú ý là tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) – nguồn vốn có chi phí thấp – đã giảm mạnh, từ 14,6% xuống còn 12,5%.
Xu hướng này không phải cá biệt. Ở một ngân hàng khác, tín dụng tăng gần 9,8% nhưng huy động vốn chỉ tăng 4,7%, tương đương mức chênh lệch hàng chục nghìn tỷ đồng. CASA của ngân hàng này thậm chí giảm tới 6.000 tỷ đồng, tương ứng mức giảm hơn 22% về giá trị, kéo tỷ trọng CASA xuống chỉ còn 6,3%.
Tình trạng tương tự cũng xuất hiện tại nhiều nhà băng khác khi tiền gửi khách hàng không tăng tương xứng, thậm chí có nơi còn sụt giảm. Điều này phản ánh rõ xu hướng dịch chuyển dòng tiền của người dân: thay vì để tiền trong tài khoản thanh toán, họ chuyển sang gửi có kỳ hạn để tận dụng mức lãi suất cao hơn.

Dòng tiền thay đổi và áp lực chi phí vốn gia tăng
Sự suy giảm của CASA đang trực tiếp đẩy chi phí vốn của các ngân hàng lên cao. Khi nguồn vốn không kỳ hạn co lại, các ngân hàng buộc phải cạnh tranh mạnh hơn ở kênh tiền gửi có kỳ hạn, đồng nghĩa với việc duy trì mặt bằng lãi suất huy động cao.
Dữ liệu từ cơ quan quản lý cho thấy, đến giữa tháng 7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã đạt gần 20,1 triệu tỷ đồng, tăng 7,86% so với cuối năm trước. Chỉ trong hơn nửa năm, hệ thống ngân hàng đã bơm thêm khoảng 1,46 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế. Trong khi đó, tốc độ tăng tiền gửi lại thấp hơn đáng kể, khiến cân đối vốn trở nên căng thẳng hơn.
Trước đó, đến cuối tháng 5/2026, tín dụng tăng 5,96% trong khi huy động vốn chỉ tăng 4,76%. Khoảng cách này cho thấy thanh khoản hệ thống không còn dồi dào như giai đoạn trước. Trong bối cảnh đó, chi phí huy động vốn tiếp tục neo cao, kéo theo áp lực lên biên lợi nhuận (NIM) của các ngân hàng.
Các chuyên gia nhận định, khi lãi suất đầu vào tăng nhưng lãi suất cho vay không thể điều chỉnh tương ứng do yêu cầu hỗ trợ nền kinh tế, biên lợi nhuận của ngành ngân hàng sẽ bị thu hẹp. Đây là bài toán khó khi vừa phải đảm bảo lợi nhuận, vừa phải duy trì dòng vốn cho sản xuất kinh doanh.
Đáng chú ý, nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn rất lớn. Tổng nhu cầu đầu tư toàn xã hội năm 2026 ước khoảng 5,1 triệu tỷ đồng và có thể lên tới 38,5 triệu tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2030. Trong khi đó, tỷ lệ tín dụng trên GDP đã đạt khoảng 145%, cho thấy mức độ phụ thuộc cao vào hệ thống ngân hàng.
Kênh trái phiếu chững lại và bài toán dài hạn
Một điểm đáng lưu ý khác là kênh huy động vốn qua trái phiếu ngân hàng đang chững lại. Trong nửa đầu năm 2026, lượng trái phiếu do các ngân hàng phát hành giảm tới 55% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chi phí phát hành tăng cao khi lãi suất thị trường đi lên.
Hiện nay, lãi suất phát hành trái phiếu ngân hàng bình quân đã lên khoảng 9%/năm, thậm chí một số tổ chức quy mô vừa và nhỏ phải chấp nhận mức 9-9,7%/năm. Mức lãi suất này khiến việc huy động vốn trung và dài hạn qua trái phiếu trở nên kém hấp dẫn hơn về chi phí.
Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng có xu hướng thận trọng hơn khi “khóa” nguồn vốn dài hạn với lãi suất cao, trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động. Thay vào đó, họ ưu tiên các nguồn vốn linh hoạt hơn trong ngắn hạn để đảm bảo khả năng điều chỉnh thanh khoản.
Tuy nhiên, về dài hạn, áp lực huy động vốn trung và dài hạn vẫn sẽ gia tăng. Các ngân hàng cần bổ sung vốn cấp 2, đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn và phục vụ nhu cầu tín dụng cho các dự án lớn. Điều này khiến kênh trái phiếu được dự báo sẽ sớm sôi động trở lại trong nửa cuối năm.
Ở góc độ vĩ mô, nhiều chuyên gia cho rằng bài toán cốt lõi không nằm ở việc tăng huy động vốn cho ngân hàng, mà là tái cấu trúc hệ thống dẫn vốn của nền kinh tế. Hiện nay, thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường vốn nói chung vẫn phát triển chưa tương xứng với quy mô tín dụng.
Trong 6 tháng đầu năm, dư nợ thị trường trái phiếu doanh nghiệp mới đạt hơn 1,4 triệu tỷ đồng, thấp hơn rất nhiều so với quy mô tín dụng gần 20 triệu tỷ đồng. Điều này cho thấy doanh nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào vốn ngân hàng thay vì huy động qua thị trường vốn.
Việc phát triển mạnh hơn các kênh huy động vốn dài hạn như trái phiếu, cổ phiếu và quỹ đầu tư được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng. Đồng thời, nâng cao hiệu quả đầu tư công và cải thiện tốc độ luân chuyển dòng tiền trong nền kinh tế cũng là yếu tố then chốt.
Trong bối cảnh hiện nay, khi dòng tiền vẫn còn “tắc nghẽn” ở một số khu vực và vòng quay vốn chưa thực sự thông suốt, áp lực thanh khoản nhiều khả năng sẽ còn kéo dài. Lãi suất vì vậy khó giảm sâu trong ngắn hạn, dù dòng tiền gửi từ dân cư vẫn tiếp tục chảy vào hệ thống.
Diễn biến này cho thấy hệ thống ngân hàng đang bước vào giai đoạn điều chỉnh quan trọng, nơi bài toán không chỉ là tăng trưởng tín dụng mà còn là cân đối nguồn vốn, kiểm soát chi phí và tìm kiếm những động lực mới từ thị trường vốn để duy trì ổn định dài hạn.
Theo DNHN















